
Rafael Papagaio là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
15/40Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 740 | 5 | 0 | 3 | 40 | 15 | 71% | 42% | 3 | 0 | 7,40 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | 0% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/40
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/170 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/91 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 1 | 1 | 23/27 | 2 | 11/19 | V | 7,47 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/6 | — | 6,15 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 16/22 | 1 | 4/11 | V | 8,24 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9/9 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 96 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 14/23 | 1 | 4/15 | — | 7,54 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 11/21 | 0 | 5/13 | — | 8,62 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/19 | 2 | 4/10 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 16/22 | 1 | 4/5 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | 1/4 | V | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 625 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Cruzeiro - MG | Kyoto Sanga | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2024 | Kyoto Sanga | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Cruzeiro - MG | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Palmeiras - SP | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Baniyas Club | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Palmeiras - SP | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Ituano SP | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Palmeiras - SP | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Cuiaba | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 27/05/2021 | Palmeiras - SP | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Goias Esporte Clube | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 26/09/2019 | Palmeiras U20 | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2019 | Atlético Mineiro - MG | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | Palmeiras U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực65