Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ren Kato

Kyoto SangaHậu vệJPN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ren Kato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Tiểu sử Ren Kato

Ren Kato là hậu vệ của Kyoto Sanga, quốc tịch Japan, hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 28/12/1999, cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ren Kato đã ra sân 10 trận với 536 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,75. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Yokohama F. Marinos đến Kyoto Sanga.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—743980017271%52%006,27
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21480001194%33%006,80
Cúp Thiên Hoàng2026—116000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/142 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ren Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-015001101/111/2—7,00
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1690020012/1902/5—6,17
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-1710010018/2814/9—6,47
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1330000017/1800/1—6,60
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-3890010024/3427/10—5,82
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-215000004/400/1—6,13
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-16000003/514/4—6,73
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 2-2790011018/2413/7—5,64
09/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2690121123/2812/6—6,92
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-0900020131/4501/7—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20222225 nghìn €
27/06/202222150 nghìn €
05/01/202323250 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
21/02/202424400 nghìn €
11/06/202424600 nghìn €
09/12/202424550 nghìn €
28/05/202525450 nghìn €
14/12/202525500 nghìn €
02/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yokohama F. MarinosKyoto SangaChuyển nhượng—
07/01/2024Tokyo VerdyYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/01/2022Meiji UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/03/2018Hokkaido Consadole Sapporo U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com