
Ha Chang-rae là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.396Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 17 | 13 | 1.126 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 87% | 64% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/121 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.126 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 658/754 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/87 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/104 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 7/8 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 6/6 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/82 | 1 | 4/7 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/71 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 4/6 | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 675 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 625 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 850 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Nagoya Grampus | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Daejeon Hana Citizen | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Nagoya Grampus | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Pohang Steelers | Nagoya Grampus | Hết hạn mượn 0.639503M € | 639 nghìn € |
| 06/09/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Incheon United Club | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Chung-Ang University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Chung-Ang University High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Chung-Ang University Middle School | Chung-Ang University High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Pogok Elementary School | Chung-Ang University Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực50