Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ha Chang-rae

32Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ha Chang-rae là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.396Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001086%45%006,95
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—17131.1262016287%64%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/121 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.126 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
658/754 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/87 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
52
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/104 (64%)
Không chiến thắng / thua
41 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ha Chang-rae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1900000032/3901/4—6,38
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1900000048/5707/8—6,30
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1900010066/7316/6—6,30
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0900010073/8214/7—7,51
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2900020061/7113/7—6,30
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-31000001/101/1—5,93
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1840000051/5604/6—6,99
23/08/2026K League 1vs Gangwon FCT 3-0160000019/1900/1—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 275 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 625 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723275 nghìn €
31/01/201924450 nghìn €
31/07/201924550 nghìn €
28/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
22/06/202025650 nghìn €
20/12/202026700 nghìn €
21/06/202126675 nghìn €
25/12/202127625 nghìn €
17/06/202227600 nghìn €
26/12/202228600 nghìn €
22/06/202328600 nghìn €
18/12/202329800 nghìn €
11/06/202429900 nghìn €
09/12/202430850 nghìn €
02/06/202530850 nghìn €
15/12/202531800 nghìn €
20/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Nagoya GrampusDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2025Daejeon Hana CitizenNagoya GrampusCho mượn—
16/01/2025Nagoya GrampusDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
09/01/2024Pohang SteelersNagoya GrampusHết hạn mượn 0.639503M €639 nghìn €
06/09/2022Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
07/03/2021Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Incheon United ClubPohang SteelersChuyển nhượng—
05/01/2017Chung-Ang UniversityIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2012Chung-Ang University High SchoolChung-Ang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Chung-Ang University Middle SchoolChung-Ang University High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2006Pogok Elementary SchoolChung-Ang University Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com