- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Selhurst Park, London · Trọng tài: Michal Ocenas · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.20
Crystal Palace thắng Lech Poznan 4-0 trên sân nhà Selhurst Park.
Đội hình Crystal Palace vs Lech Poznan 4-0 — Cúp C2 châu Âu 18/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Crystal Palace · HLV Pierre Sage
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Walter Benítez | Thủ môn | 8.93 |
| 5 | Axel Disasi | Hậu vệ | 6.94 |
| 21 | Honest Ahanor | Hậu vệ | 6.77 |
| 26 | Chris Richards | Hậu vệ | 7.98 |
| 3 | Tyrick Mitchell | Tiền vệ | 6.62 |
| 20 | Adam Wharton © | Tiền vệ | 7.7 |
| 23 | Quinten Timber | Tiền vệ | 6.94 |
| 25 | Anan Khalaili | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | Yeremy Pino | Tiền đạo | 8.2 |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền đạo | 6.34 |
| 22 | Jörgen Strand Larsen | Tiền đạo | 7.21 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 43 | Sebastian Williams | Tiền vệ |
| 6 | Jaydee Canvot | Hậu vệ |
| 33 | Ben Chilwell | Hậu vệ |
| 31 | Remi Matthews | Thủ môn |
| 11 | Dwight McNeil | Tiền đạo |
| 30 | Oscar Mingueza | Hậu vệ |
| 9 | Eddie Nketiah | Tiền đạo |
| 24 | Dario Osorio | Tiền vệ |
| 7 | Ismaila Sarr | Tiền đạo |
| 17 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ |
| 81 | Lucca Benetton | Thủ môn |
Lech Poznan · HLV Niels Frederiksen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 5.54 |
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ | 6.11 |
| 15 | Michal Gurgul | Hậu vệ | 5.76 |
| 27 | Wojciech Monka | Hậu vệ | 6.42 |
| 59 | Terry Yegbe | Hậu vệ | 6.19 |
| 10 | Patrick Walemark | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền vệ | 6.3 |
| 21 | Pablo Rodriguez Delgado | Tiền vệ | 5.89 |
| 22 | Radosław Murawski | Tiền vệ | 5.93 |
| 77 | Luis Palma | Tiền vệ | 6.26 |
| 9 | Mikael Ishak © | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Hậu vệ |
| 31 | Wiktor Obremski | Thủ môn |
| 4 | João Moutinho | Hậu vệ |
| 33 | Mateusz Pruchniewski | Thủ môn |
| 24 | Filip Jagiełło | Tiền vệ |
| 11 | Daniel Håkans | Tiền vệ |
| 20 | Robert Gumny | Hậu vệ |
| 14 | Leo Bengtsson | Tiền vệ |
| 7 | Y. Agnero | Tiền đạo |
| 56 | Wojciech Szymczak | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Crystal Palace | Dean Henderson | Chấn thương | Foot injury |
| Crystal Palace | Jean-Philippe Mateta | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Crystal Palace | Axel Disasi | Treo giò | Red card suspension |
| Crystal Palace | Chadi Riad | Chấn thương | Knee injury |
| Lech Poznan | Ali Gholizadeh | Chấn thương | Knee injury |
| Lech Poznan | Alex Douglas | Chấn thương | Ankle injury |
| Lech Poznan | Alex Douglas | Chấn thương | Bruised ribs |
| Lech Poznan | Pablo Rodriguez Delgado | Nghi ngờ | Wound |
| Lech Poznan | antoni kozubal | Chấn thương | Wound |

