Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allahyar Sayyadmanesh

Lech PoznanTiền đạoIRI
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Allahyar Sayyadmanesh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lech Poznan.

Tiểu sử Allahyar Sayyadmanesh

Allahyar Sayyadmanesh là tiền đạo của Lech Poznan, mang quốc tịch Iran và hiện 25 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với 515 phút thi đấu, ghi 5 bàn, trong đó 8 trận tại VĐQG Ba Lan. Điểm trung bình mùa này là 7,10, còn giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025). Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029, sau khi anh được chuyển nhượng đến Lech Poznan vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—8645450016974%42%107,20
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11610001085%37%006,30
Siêu cúp Ba Lan2026—101100000100%50%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/131 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/63 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allahyar Sayyadmanesh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1701021218/2222/9—7,71
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4610010312/1413/8—6,30
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2641021012/1902/9V7,08
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0680031021/2514/9—6,43
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-164002108/1500/4—6,23
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-2901022011/1727/11—7,56
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-2670020014/2303/6—5,71
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 7-0801122218/2215/9—9,00
15/08/2026Cúp C2 châu Âu@ KI KlaksvikT 5-06411000—0—V8,10
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-029101106/924/8—7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/201817300 nghìn €
24/12/201817500 nghìn €
15/10/201918500 nghìn €
03/02/202018400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
03/08/202019300 nghìn €
13/01/202119600 nghìn €
06/06/2021192,0 triệu €
19/12/2021203,0 triệu €
12/05/2022202,5 triệu €
13/09/2022214,0 triệu €
26/10/2022214,0 triệu €
31/05/2023213,8 triệu €
26/10/2023223,0 triệu €
20/12/2023222,5 triệu €
03/06/2024221,8 triệu €
01/10/2024232,5 triệu €
10/12/2024234,0 triệu €
11/06/2025234,0 triệu €
30/09/2025243,0 triệu €
09/12/2025242,5 triệu €
12/03/2026243,0 triệu €
03/06/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KVC WesterloLech PoznanChuyển nhượng—
30/01/2024Hull CityKVC WesterloHết hạn mượn 2.33744M €2,3 triệu €
08/07/2022FenerbahceHull CityHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2022Hull CityFenerbahceCho mượn—
30/01/2022FenerbahceHull CityChuyển nhượng—
30/12/2021ZoryaFenerbahceCho mượn—
03/10/2020FenerbahceZoryaChuyển nhượng—
29/01/2020IstanbulsporFenerbahceCho mượn—
01/09/2019FenerbahceIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2019Esteghlal TehranFenerbahceHết hạn mượn 0.753M €753 nghìn €
30/06/2018Saipa FC U19Esteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2017Padideh Sari FC U17Saipa FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com