Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Lis

Lech PoznanThủ mônPOL
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mateusz Lis là thủ môn 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
31Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—101090022101579%100%006,98
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218091477%—006,08
Siêu cúp Ba Lan——119040161%—006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/297 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/88 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,08

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/26 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateusz Lis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-19032142/4501/1—7,17
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-49070023/340——6,61
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-19020022/240——7,11
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-19031126/3201/1—7,44
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-49021122/240——5,54
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-29021119/260——5,88
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-09010017/2612/2—6,70
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-19010117/2301/1—6,69
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-29052021/2401/1—7,69
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-29010026/3501/1—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20151850 nghìn €
29/06/201518100 nghìn €
09/01/201618100 nghìn €
27/03/201619100 nghìn €
03/09/201619100 nghìn €
28/06/201720400 nghìn €
15/08/20172050 nghìn €
24/01/20182050 nghìn €
02/07/201821125 nghìn €
24/01/201921250 nghìn €
14/01/202022250 nghìn €
17/08/202023300 nghìn €
14/01/202123400 nghìn €
20/05/202124650 nghìn €
11/10/202124900 nghìn €
03/01/2022241,0 triệu €
30/03/2022251,1 triệu €
31/05/202225900 nghìn €
01/11/2022251,0 triệu €
26/06/202326900 nghìn €
19/10/2023261,1 triệu €
28/12/2023261,2 triệu €
25/03/2024271,4 triệu €
12/06/2024271,6 triệu €
03/10/2024271,7 triệu €
22/12/2024271,8 triệu €
19/03/2025281,8 triệu €
17/06/2025281,8 triệu €
16/12/2025282,0 triệu €
04/03/2026292,5 triệu €
20/05/2026292,5 triệu €
05/10/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GoztepeLech PoznanHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
21/08/2024SouthamptonGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2024GoztepeSouthamptonCho mượn—
10/07/2023SouthamptonGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2023TroyesSouthamptonCho mượn—
31/08/2022SouthamptonTroyesChuyển nhượng—
30/06/2022Altay Spor KulubuSouthamptonChuyển nhượng—
05/08/2021Wisla KrakowAltay Spor KulubuHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2018Lech PoznanWisla KrakowHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/06/2018Rakow CzestochowaLech PoznanCho mượn—
31/12/2016Lech PoznanRakow CzestochowaChuyển nhượng—
04/12/2016Podbeskidzie Bielsko-BialaLech PoznanCho mượn—
11/07/2016Lech PoznanPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
31/12/2015Miedz LegnicaLech PoznanCho mượn—
22/07/2015Lech PoznanMiedz LegnicaChuyển nhượng—
12/02/2015Lech Poznan YouthLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2013Falubaz Zielona Gora U19Lech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 265
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com