
Radosław Murawski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 704 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 88% | 51% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 18% | 2 | 1 | 5,93 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/427 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 3/7 | V | 6,18 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 4/11 | — | 6,51 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 52/56 | 9 | 12/15 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/52 | 0 | 2/11 | Đ | 5,93 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/54 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 8/11 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 2 | 2/8 | V | 6,44 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Thun | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Thun | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 47/54 | 1 | 5/8 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/07/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 27/03/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 850 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực54