Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radosław Murawski

Lech PoznanTiền vệPOL
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Radosław Murawski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1087040009288%51%206,60
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11870001088%18%215,93
Siêu cúp Ba Lan2026—11650001086%66%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/427 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/76 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/52 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/38 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radosław Murawski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1580000028/3303/7V6,18
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1760000046/5014/11—6,51
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1900030252/56912/15—7,20
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4870010346/5202/11Đ5,93
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2640000022/2413/3—6,33
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0900020247/5423/6—6,63
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-1900000051/5638/11—6,84
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-2750021139/4522/8V6,44
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-2450010027/2801/3—6,90
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 7-0901031147/5415/8V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/201218100 nghìn €
06/02/201318100 nghìn €
21/07/201319200 nghìn €
13/02/201419250 nghìn €
20/07/201420250 nghìn €
04/03/201520250 nghìn €
29/06/201521300 nghìn €
09/01/201621550 nghìn €
27/03/201621550 nghìn €
23/07/201622600 nghìn €
20/01/201722600 nghìn €
04/07/201723650 nghìn €
20/12/201723900 nghìn €
17/06/2018241,0 triệu €
16/01/2019241,0 triệu €
04/06/2019251,0 triệu €
02/01/2020251,7 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
03/08/2020261,2 triệu €
22/12/2020261,0 triệu €
15/03/2021261,0 triệu €
20/05/202127850 nghìn €
30/12/202127850 nghìn €
13/06/202228850 nghìn €
15/11/2022281,0 triệu €
08/06/2023291,0 triệu €
28/12/202329800 nghìn €
06/06/202430650 nghìn €
08/12/202430650 nghìn €
05/06/202531650 nghìn €
25/09/202531500 nghìn €
07/12/202531500 nghìn €
25/03/202631400 nghìn €
03/06/202632350 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com