- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Brann Stadion, Bergen · Trọng tài: Tore Hansen · Có mây, mưa nhẹ 9°C · cập nhật
Sandefjord thắng 1-0 ngay trên sân của Brann.
Đội hình Brann vs Sandefjord 0-1 — Eliteserien Na Uy 13/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Brann · HLV Freyr Alexandersson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matias Dyngeland | Thủ môn | 5.74 |
| 3 | Fredrik Knudsen © | Hậu vệ | 6.91 |
| 20 | Vetle Winger Dragsnes | Hậu vệ | 6.54 |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ | 6.15 |
| 43 | Rasmus Holten | Hậu vệ | 6.54 |
| 8 | Felix Horn Myhre | Tiền vệ | 6.76 |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ | 6.01 |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ | 6.07 |
| 7 | Jón Dagur Þórsteinsson | Tiền đạo | 6.69 |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo | 6.63 |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ |
| 32 | Markus Haaland | Tiền vệ |
| 6 | Mbacke Diop | Hậu vệ |
| 23 | Thore Pedersen | Hậu vệ |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền đạo |
| 25 | Niklas Wassberg | Tiền vệ |
| 14 | Ulrik Mathisen | Tiền vệ |
| 26 | Rabbi Matondo | Tiền vệ |
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn |
Sandefjord · HLV Andreas Tegström
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Elia Hadaya | Thủ môn | 7.7 |
| 2 | Zinedin Smajlovic | Hậu vệ | 7.59 |
| 3 | Vetle Walle Egeli | Hậu vệ | 7.11 |
| 4 | Fredrik Carson Pedersen | Hậu vệ | 6.72 |
| 44 | Xander Lambrix | Hậu vệ | 6.98 |
| 6 | Sander Risan Mörk © | Tiền vệ | 7.63 |
| 14 | Edvard Sundbö Pettersen | Tiền vệ | 6.44 |
| 19 | Bendik Slotfeldt Berntsen | Tiền vệ | 7.03 |
| 27 | Jakob Maslo Dunsby | Tiền vệ | 6.54 |
| 37 | Jakob Vester Nielsen | Tiền vệ | 6.26 |
| 11 | Nikolaj Möller | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Evangelos Patoulidis | Tiền vệ |
| 26 | Filip Loftesnes-Bjune | Hậu vệ |
| 47 | Stian Kristiansen | Hậu vệ |
| 10 | Ruben Kristensen Alte | Tiền vệ |
| 24 | Sebastian Holm Mathisen | Tiền đạo |
| 1 | Alf Lukas Noel Gronneberg | Thủ môn |
| 8 | Robin Dzabic | Tiền vệ |
| 17 | Foster Apetorgbor | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Brann | Sakarias Opsahl | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Eggert Aron Gudmundsson | Chấn thương | Knee injury |
| Brann | Nana Kwame Boakye | Chấn thương | Knee injury |
| Sandefjord | Filip Loftesnes-Bjune | Chấn thương | Thigh problems |
| Sandefjord | Jakob Vester Nielsen | Treo giò | Red card suspension |

