
Robin Dzabic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 8 | 678 | 0 | 0 | 1 | 15 | 2 | 76% | 49% | 3 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/225 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/30 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/97 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 3 | 5/14 | V | 5,93 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/30 | 2 | 7/10 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 25/35 | 1 | 9/16 | — | 7,47 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 3/8 | V | 6,40 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 6/11 | — | 6,31 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/07/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/09/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/09/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Sandefjord | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Landskrona BoIS | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 07/01/2022 | IFK Varnamo | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2020 | IFK Värnamo U19 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực41