Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jón Dagur Þórsteinsson

Hertha BerlinTiền đạoISL
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jón Dagur Þórsteinsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Tiểu sử Jón Dagur Þórsteinsson

Jón Dagur Þórsteinsson là tiền đạo của Hertha Berlin, mang quốc tịch Iceland, sinh ngày 26/11/1998 và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân với 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, trong đó Bundesliga 2 có 8 trận, cùng 749 phút thi đấu. Điểm trung bình đạt 6,85, cao 177 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2023). Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.092Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8652630117765%46%306,94
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221370002175%69%006,53
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11860004175%50%006,78
Vòng loại World Cup châu Âu2026—643430014366%48%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/133 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/58 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/104 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jón Dagur Þórsteinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-076001009/1404/8—6,87
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1870021115/2012/7—6,04
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0620010213/2016/8—6,79
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1750011220/2413/5—6,27
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1862052313/2314/6—9,53
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1870031019/2504/6—6,14
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-174011117/1426/13V7,02
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-3821052217/2535/10V7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201820300 nghìn €
07/06/201920400 nghìn €
08/09/201920500 nghìn €
21/12/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
30/07/2020211,5 triệu €
22/12/2020221,5 triệu €
03/06/2021221,5 triệu €
27/12/2021231,5 triệu €
19/06/2022231,5 triệu €
03/11/2022231,8 triệu €
21/03/2023242,5 triệu €
08/06/2023243,5 triệu €
18/12/2023253,0 triệu €
21/03/2024252,5 triệu €
03/06/2024252,5 triệu €
24/09/2024252,0 triệu €
18/12/2024261,5 triệu €
25/03/2025261,0 triệu €
18/06/202526800 nghìn €
15/12/202527800 nghìn €
27/05/202627800 nghìn €
28/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026BrannHertha BerlinCho mượn—
01/02/2026Hertha BerlinBrannChuyển nhượng—
26/08/2024Oud-Heverlee LeuvenHertha BerlinHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
03/07/2022Aarhus AGFOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2019Fulham U21Aarhus AGFChuyển nhượng—
29/06/2019VendsysselFulham U21Cho mượn—
30/08/2018Fulham U21VendsysselChuyển nhượng—
30/06/2016Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
01/09/2015HK KópavogurFulham U18Chuyển nhượng—
31/12/2013HK Kopavogs U19HK KópavogurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com