- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Dolicek Stadium, Prague · Trọng tài: Karel Roucek · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Bohemians Praha 1905 thắng AC Sparta Praha 2-0 trên sân nhà Dolicek Stadium.
Bohemians Praha 1905 vs AC Sparta Praha 2-0 — VĐQG Séc 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 20' 🟥 John Mercado
- 24' 🔁 Matej Rynesthay Andy Irving
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Milan Ristovski
60'
1 - 0 -
⚽ Lukas Hulka
62'
2 - 0 - 64' 🔁 Pavel Kadeřábekthay Oliver Sonne
- 64' 🔁 Sivert Heggheim Mannsverkthay Hugo Sochůrek
- 🟨 Lukas Hulka 64'
- 66' 🟨 Sivert Heggheim Mannsverk
- 69' 🟨 Adam Ševínský
- 🔁 Abdulla Yusuf Helalthay Jan Matoušek 70'
- 74' 🔁 Albion Rrahmanithay Jan Kuchta
- 74' 🔁 Garang Mawien Kuolthay Joao Grimaldo
- 🔁 Jan Kovaříkthay Matěj Kadlec 78'
- 🔁 Robert Hrubýthay Milan Havel 78'
- 🟨 Peter Kareem 86'
- 87' 🟨 Brian Priske Pedersen
- 🔁 Oliver Mikudathay Václav Drchal 90'
- 🔁 Gibril Sossehthay Aleš Čermák 90'
- 90' 🟨 Matej Rynes
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 18Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm5
- 3Sút bị chặn1
- 7Phạt góc4
- 43Tấn công nguy hiểm29
- 59Tấn công53
- 272Chuyền414
- 203Chuyền chính xác351
- 6Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài4
- 16Rê bóng13
- 18Tạt bóng17
- 46Tranh chấp49
- 22Tắc bóng19
- 54Cản phá39
- 2Cứu thua5
- 6Phạm lỗi11
- 15Bị phạm lỗi23
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Bohemians Praha 1905 kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bohemians Praha 1905 ép sân · cột hướng xuống: AC Sparta Praha ép sân. Bohemians Praha 1905 kiểm soát thế trận 49% thời gian, AC Sparta Praha 42%.
Bohemians Praha 1905AC Sparta Praha| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-3-3
Bohemians Praha 1905 · HLV Jaroslav Vesely
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Tomas Fruhwald | Thủ môn | 6.4 |
| 3 | Matěj Kadlec | Hậu vệ | 7.16 |
| 25 | Peter Kareem | Hậu vệ | 6.42 |
| 27 | David Lischka | Hậu vệ | 7.28 |
| 28 | Lukas Hulka © | Hậu vệ | 7.7 |
| 10 | Jan Matoušek | Tiền vệ | 7.08 |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ | 6.54 |
| 42 | Vojtech Smrz | Tiền vệ | 6.33 |
| 47 | Aleš Čermák | Tiền vệ | 7.2 |
| 77 | Milan Ristovski | Tiền vệ | 8.2 |
| 20 | Václav Drchal | Tiền đạo | 6.59 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Abdulla Yusuf Helal | Tiền đạo |
| 18 | Denis Vala | Hậu vệ |
| 71 | Jakub Šiman | Thủ môn |
| 12 | Michal Reichl | Thủ môn |
| 66 | Oliver Mikuda | Tiền vệ |
| 19 | Jan Kovařík | Tiền vệ |
| 8 | Robert Hrubý | Tiền vệ |
| 17 | Jakub Tichý | Hậu vệ |
| 99 | Gibril Sosseh | Tiền vệ |
| 32 | Petr Mirvald | Hậu vệ |
AC Sparta Praha · HLV Brian Priske
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 5.93 |
| 7 | John Mercado | Hậu vệ | 5.3 |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ | 6.64 |
| 19 | Adam Ševínský | Hậu vệ | 6.18 |
| 25 | Asger Sørensen | Hậu vệ | 6.97 |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ | 6.28 |
| 18 | Andy Irving | Tiền vệ | 6.11 |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ | 6.49 |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo | 6.25 |
| 21 | Joao Grimaldo | Tiền đạo | 6.65 |
| 22 | Lukáš Haraslín © | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zelený | Hậu vệ |
| 11 | Matej Rynes | Hậu vệ |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo |
| 27 | Filip Panák | Hậu vệ |
| 4 | Jakub Martinec | Hậu vệ |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ |
| 36 | Garang Mawien Kuol | Tiền vệ |
| 61 | Daniel Kerl | Thủ môn |
| 3 | Pavel Kadeřábek | Hậu vệ |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ |
| 66 | Sebastian Zajac | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | Elias Cobbaut | Chấn thương | Groin Injury |
| AC Sparta Praha | Magnus Kofod Andersen | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | ondrej penxa | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | Emmanuel Uchenna | Chấn thương | Groin Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 1.00 | 51 | 451.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/10/2025 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – Bohemians Praha 1905 | 2–1 |
| 08/12/2024 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – Bohemians Praha 1905 | 1–0 |
| 10/08/2024 | CZE Chance Liga | Bohemians Praha 1905 – AC Sparta Praha | 1–2 |
| 13/04/2024 | CZE Chance Liga | Bohemians Praha 1905 – AC Sparta Praha | 1–3 |
| 05/11/2023 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – Bohemians Praha 1905 | 2–0 |
| 01/11/2023 | CZE Cup | Bohemians Praha 1905 – AC Sparta Praha | 1–2 |
| 20/05/2023 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – Bohemians Praha 1905 | 2–1 |
| 13/02/2023 | CZE Chance Liga | Bohemians Praha 1905 – AC Sparta Praha | 2–6 |
| 28/08/2022 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – Bohemians Praha 1905 | 1–1 |
| 13/12/2021 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – Bohemians Praha 1905 | 5–1 |
Phong độ gần đây
Bohemians Praha 1905
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | CZE Chance Liga | FC Baník Ostrava – Bohemians Praha 1905 | 0–2 | T |
| 11/04/2026 | CZE Chance Liga | Bohemians Praha 1905 – FC Zlín | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | CZE Chance Liga | FC Hradec Králové – Bohemians Praha 1905 | 2–0 | B |
| 27/03/2026 | INT CF | Bohemians Praha 1905 – FK Jablonec | 1–1 | H |
| 15/03/2026 | CZE Chance Liga | FC Viktoria Plzeň – Bohemians Praha 1905 | 2–0 | B |
AC Sparta Praha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – FK Jablonec | 3–1 | T |
| 12/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Teplice – AC Sparta Praha | 0–1 | T |
| 05/04/2026 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – MFK Karviná | 2–0 | T |
| 20/03/2026 | UEFA ECL | AC Sparta Praha – AZ Alkmaar | 0–4 | B |
| 16/03/2026 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – 1.FC Slovácko | 5–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Bohemians Praha 1905 vs AC Sparta Praha đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bohemians Praha 1905 vs AC Sparta Praha thuộc VĐQG Séc, Vòng 27 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dolicek Stadium (Prague).
- Kết quả Bohemians Praha 1905 vs AC Sparta Praha là bao nhiêu?
- Bohemians Praha 1905 thắng AC Sparta Praha 2-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Bohemians Praha 1905 vs AC Sparta Praha gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Bohemians Praha 1905 thắng 2, hòa 9, AC Sparta Praha thắng 19. Lần gần nhất ngày 28/10/2025 (CZE Chance Liga) AC Sparta Praha 2-1 Bohemians Praha 1905.
- Phong độ Bohemians Praha 1905 và AC Sparta Praha trước trận?
- Bohemians Praha 1905: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLD); AC Sparta Praha: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL).
- Đội hình xuất phát Bohemians Praha 1905 vs AC Sparta Praha?
- Bohemians Praha 1905 ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, AC Sparta Praha dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:45 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

