Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulla Yusuf Helal

Al-SalmiyaTiền đạoBRN
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Abdulla Yusuf Helal là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Salmiya.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulla Yusuf Helal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-333001008/1607/8—6,50
25/04/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-020001102/313/8—6,75
18/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-026000005/905/9—6,44
05/04/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 0-2590011011/19111/19V6,53
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 1-1dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs YemenH 0-07000000—0———
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs NepalT 3-09010110—0——6,21
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ NepalT 5-02200000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs UAEB 0-2400000—0——6,50
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ YemenT 2-02200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201521100 nghìn €
28/10/201825350 nghìn €
29/12/201825500 nghìn €
24/06/201926500 nghìn €
06/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
09/07/202027500 nghìn €
26/12/202027600 nghìn €
18/04/202127500 nghìn €
24/06/202128400 nghìn €
11/10/202128350 nghìn €
25/12/202128350 nghìn €
21/06/202229300 nghìn €
09/03/202329350 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
04/06/202430350 nghìn €
26/09/202431400 nghìn €
19/12/202431400 nghìn €
16/06/202532400 nghìn €
22/09/202532350 nghìn €
21/12/202532300 nghìn €
23/03/202632225 nghìn €
19/05/202632200 nghìn €
18/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Bohemians Praha 1905Al-SalmiyaChuyển nhượng—
30/06/2024FK Mladá BoleslavBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2023Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
18/07/2022SK Slavia PrahaPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
29/06/2022FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
05/09/2021SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/12/2020FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
03/08/2020SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2019Bohemians Praha 1905SK Slavia PrahaCho mượn—
03/01/2019SK Slavia PrahaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
02/01/2019Bohemians Praha 1905SK Slavia PrahaChuyển nhượng—
20/07/2018Al-MuharraqBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
09/07/2017East RiffaAl-MuharraqChuyển nhượng—
30/06/2014East Riffa Club JugendEast RiffaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com