
Lukas Hulka là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 86% | 56% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/486 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/63 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/116 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/40 | 0 | 5/10 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/68 | 1 | 3/11 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 2 | 10/12 | — | 7,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 5/8 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 4/10 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 7/13 | — | 7,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 3 | 8/13 | V | 7,26 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/40 | 1 | 6/11 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 8/11 | — | 7,37 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/17 | 1 | 5/10 | V | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/04/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/09/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/10/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bohemians Praha 1905 | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | FK Mladá Boleslav | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bohemians Praha 1905 | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FK Mladá Boleslav | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Hradec Králové | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 12/02/2017 | FK Mladá Boleslav | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Mlada Boleslav U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2005 | TJ Sokol Pecice Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Cho mượn | — |
| 23/08/2004 | FK Mlada Boleslav Youth | TJ Sokol Pecice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2002 | FK Dlouha Lhota Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực54