
Petr Mirvald là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Tiểu sử Petr Mirvald
Petr Mirvald là hậu vệ của Bohemians Praha 1905, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận và ghi 1 bàn, tổng thời gian thi đấu là 572 phút với điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường của cầu thủ là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € trong năm 2026. Hợp đồng với Bohemians Praha 1905 có hiệu lực đến 29/06/2029, và cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ này từ 1.SK Prostějov vào ngày 28/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 662 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/159 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/66 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 5 | 7/15 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/27 | 5 | 5/5 | — | 7,61 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/7 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 5,95 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 5,57 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 3/9 | — | 8,18 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 4 | 5/12 | — | 6,23 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | 1.SK Prostějov | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Otrokovice | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | 1. FC Viktorie Prerov | Otrokovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FC Viktorie Prerov U19 | 1. FC Viktorie Prerov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Viktorie Prerov Youth | 1.FC Viktorie Prerov U19 | Chuyển nhượng | — |