Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gibril Sosseh

1.FC SlováckoTiền vệGAM
19Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Gibril Sosseh là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—811890003181%77%006,42
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/122 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/27 (77%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gibril Sosseh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0900100—01/1—6,88
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-27000002/512/3—6,07
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2450000126/2924/5—6,72
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0900021133/4136/7—6,94
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-11000002/300/1—6,33
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-21000005/511/1—6,05
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2260000022/2827/8—6,21
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1100000110/1100/1—6,13
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202518100 nghìn €
15/09/202518150 nghìn €
18/11/202518250 nghìn €
23/03/202619450 nghìn €
19/05/202619450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SK Slavia Praha1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2026Bohemians Praha 1905SK Slavia PrahaCho mượn—
29/01/2026SK Slavia PrahaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
16/01/2026KalmarSK Slavia PrahaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
03/02/2025BST Galaxy FCKalmarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com