Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleš Čermák

Bohemians Praha 1905Tiền vệCZE
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Aleš Čermák là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Tiểu sử Aleš Čermák

Aleš Čermák, 32 tuổi, là tiền vệ hiện thi đấu cho Bohemians Praha 1905 và mang quốc tịch Czech Republic. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận, 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và 716 phút thi đấu tại VĐQG Séc. Giá trị thị trường là 225 nghìn € và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Dunajska Streda vào Bohemians Praha 1905 ngày 30/06/2024; cao 180 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—987164217484%50%107,14
Cúp Séc2026-2027—218900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/396 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/79 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleš Čermák · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 1-0891011039/4804/7V8,01
10/10/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 1-0891011245/5317/12—8,20
19/09/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2900110361/7059/10—7,70
12/09/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-0810020140/4714/12—6,64
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-3760000144/5134/8—6,28
03/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecH 1-1871011046/5601/3—7,03
23/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 2-2900000026/3336/14—6,09
08/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-024101102/402/7—7,80
25/07/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-3900000230/3413/6—6,47
10/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 2-0970000222/3102/7—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,1 triệu €2016: 1,1 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/201318100 nghìn €
13/10/201521350 nghìn €
17/03/201621500 nghìn €
02/08/201621900 nghìn €
15/10/2016221,1 triệu €
18/12/2016221,1 triệu €
14/04/2017221,2 triệu €
09/06/2017221,2 triệu €
20/12/2017231,2 triệu €
13/07/2018231,4 triệu €
29/12/2018241,5 triệu €
24/06/2019241,2 triệu €
06/12/2019251,2 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
09/07/2020252,0 triệu €
26/12/2020262,0 triệu €
24/06/2021261,8 triệu €
25/12/2021271,5 triệu €
21/06/2022271,2 triệu €
28/09/202227800 nghìn €
13/12/202228700 nghìn €
19/06/202328500 nghìn €
26/12/202329475 nghìn €
27/03/202429450 nghìn €
06/06/202429350 nghìn €
19/12/202430300 nghìn €
31/03/202530250 nghìn €
16/06/202530225 nghìn €
21/12/202531225 nghìn €
19/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Dunajska StredaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Viktoria PlzeňDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2023Bohemians Praha 1905FC Viktoria PlzeňCho mượn—
23/01/2023FC Viktoria PlzeňBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2017AC Sparta PrahaFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2016FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaCho mượn—
06/07/2015AC Sparta PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2015FC Hradec KrálovéAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2014AC Sparta PrahaFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2014Loko VltavinAC Sparta PrahaCho mượn—
20/02/2014AC Sparta PrahaLoko VltavinChuyển nhượng—
31/12/2012Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2011AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com