
David Lischka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 89% | 61% | 3 | 0 | 6,89 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/448 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/37 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/71 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/4 | V | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 5/10 | — | 7,84 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 6/8 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75/79 | 1 | 3/6 | V | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 8/13 | V | 6,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/37 | 1 | 10/10 | — | 7,77 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 6/8 | V | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/10/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/04/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Baník Ostrava | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | AC Sparta Praha | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.625M € | 625 nghìn € |
| 30/12/2021 | FC Baník Ostrava | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | AC Sparta Praha | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | MFK Karviná | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | FK Jablonec | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SK Slovan Varnsdorf | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 22/02/2017 | FK Jablonec | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC Baník Ostrava | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | FK Jablonec | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Jablonec U19 | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2015 | Hlucin U19 | FK Jablonec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hlucin U17 | Hlucin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | FK Banik Ostrava Youth | FC Hlucin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2005 | TJ Ludgerovice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực58