Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Lischka

29Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

David Lischka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9981000014289%61%306,89
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/448 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
24/37 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
25
Phá bóng
54
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/71 (61%)
Không chiến thắng / thua
27 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Lischka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 1-0900000027/3412/4V6,76
10/10/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 1-0900030047/5015/10—7,84
19/09/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2900010057/6516/8—7,02
12/09/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-0900021075/7913/6V6,80
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-3900010043/4703/7—6,42
03/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecH 1-1900030054/6008/13V6,70
23/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 2-2900000020/2414/7—6,40
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0900031133/37110/10—7,77
25/07/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-3900010145/5103/6—6,61
10/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 2-01200000021/2716/8V7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201618100 nghìn €
30/11/201619125 nghìn €
09/06/201719150 nghìn €
06/10/201720200 nghìn €
20/12/201720200 nghìn €
13/07/201820400 nghìn €
28/10/201821600 nghìn €
29/12/201821800 nghìn €
24/06/201921800 nghìn €
06/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
09/07/202022950 nghìn €
26/12/202023600 nghìn €
18/04/202123400 nghìn €
24/06/202123400 nghìn €
11/10/202124500 nghìn €
25/12/202124500 nghìn €
21/06/202224500 nghìn €
13/12/202225500 nghìn €
19/06/202325500 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
04/06/202426700 nghìn €
19/12/202427500 nghìn €
31/03/202527400 nghìn €
16/06/202527350 nghìn €
21/12/202528300 nghìn €
19/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC Baník OstravaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
11/01/2022AC Sparta PrahaFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.625M €625 nghìn €
30/12/2021FC Baník OstravaAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2021AC Sparta PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019FK JablonecAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/12/2017MFK KarvináFK JablonecCho mượn—
24/07/2017FK JablonecMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2017SK Slovan VarnsdorfFK JablonecCho mượn—
22/02/2017FK JablonecSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/12/2016FC Baník OstravaFK JablonecCho mượn—
28/07/2016FK JablonecFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/2016FK Jablonec U19FK JablonecChuyển nhượng—
02/02/2015Hlucin U19FK Jablonec U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Hlucin U17Hlucin U19Chuyển nhượng—
05/08/2013FK Banik Ostrava YouthFC Hlucin U17Chuyển nhượng—
02/10/2005TJ Ludgerovice YouthFK Banik Ostrava YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com