
Tomas Fruhwald
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Tomas Fruhwald là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Tiểu sử Tomas Fruhwald
Tomas Fruhwald là thủ môn của Bohemians Praha 1905, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 23/09/2002 và 24 tuổi. Chiều cao 193 cm, cân nặng 92 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 900 phút, có 28 lần cứu thua tại VĐQG Séc và điểm trung bình 6,76. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất là 650 nghìn € (2024). Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 04/09/2024, loại hết hạn mượn, từ MFK Ruzomberok sang Bohemians Praha 1905.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
28Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 28 | 5 | 9 | 64% | 88% | 1 | 0 | 6,76 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/323 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/175 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/25 | 0 | — | V | 7,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/42 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | — | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,51 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 5 | 2 | 2 | 13/42 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 26/40 | 0 | 2/2 | — | 7,71 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 90 | 2 | 2 | 1 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 31/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2024 | MFK Ruzomberok | Bohemians Praha 1905 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2020 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | FC Nitra Youth | MFK Ruzomberok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | FK Zeleziarne Podbrezova Youth | FC Nitra Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | FK Zeleziarne Podbrezova Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 154
- Chỉ số 244
- Chỉ số 465
- Chỉ số 350