Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Ristovski

28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Milan Ristovski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6540720100——004,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 4,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Ristovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-31501000—0——6,50
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-26410000—0——6,99
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-09000000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-27410000—0——6,99
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-17400000—0——6,25
10/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 2-087102108/902/11—7,62
02/05/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-357000005/1100/3—5,73
25/04/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0901063013/1557/9—8,20
18/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-0781021114/1924/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/201517100 nghìn €
24/05/201618100 nghìn €
13/12/20161850 nghìn €
17/03/20181950 nghìn €
02/08/20182050 nghìn €
10/03/201920150 nghìn €
14/12/201921350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
09/07/202022400 nghìn €
27/12/202022400 nghìn €
26/05/202123500 nghìn €
11/10/202123650 nghìn €
25/12/202123700 nghìn €
22/06/202224700 nghìn €
15/12/202224600 nghìn €
20/06/202325450 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
26/03/202425400 nghìn €
04/06/202426400 nghìn €
19/12/202426350 nghìn €
16/06/202527300 nghìn €
22/09/202527300 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
19/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Bohemians Praha 1905Bhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/12/2023Spartak TrnavaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
14/07/2021RijekaSpartak TrnavaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2021Spartak TrnavaRijekaCho mượn—
25/01/2021RijekaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
19/07/2020NitraRijekaCho mượn—
16/07/2019RijekaNitraChuyển nhượng—
11/02/2019Krsko PosavljeRijekaCho mượn—
09/07/2018RijekaKrsko PosavljeChuyển nhượng—
08/07/2018Rabotnicki SkopjeRijekaChuyển nhượng—
29/06/2018RijekaRabotnicki SkopjeCho mượn—
18/07/2017Rabotnicki SkopjeRijekaChuyển nhượng—
29/06/2017Rijeka U19Rabotnicki SkopjeCho mượn—
13/02/2017Rabotnicki SkopjeRijeka U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Rabotnicki Skopje YouthRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com