
Jan Matoušek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 476 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 68% | 32% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/53 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 4/9 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/8 | — | 5,82 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 3/7 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 4/12 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/8 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,73 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 2 | 4/11 | — | 8,02 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/09/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/10/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 21 | 1,3 triệu € |
| 06/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 09/07/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/04/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 23/03/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SK Slavia Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bohemians Praha 1905 | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | SK Slavia Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Jablonec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Praha | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fotbal Příbram | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 17/02/2019 | SK Slavia Praha | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Fotbal Příbram | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | SK Slavia Praha | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Fotbal Příbram | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2017 | Marila Pribram U19 | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Pribram U17 | Marila Pribram U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | SK Tochovice Youth | FK Pribram U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FK Pribram Youth | SK Tochovice Youth | Cho mượn | — |
| 07/03/2010 | SK Tochovice Youth | FK Pribram Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực42