
Peter Kareem là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 338 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/147 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 6,79 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 2 | 5/7 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 3/9 | V | 6,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 3 | 7/11 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 5/13 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/6 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Imperial FC | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ikorodu City FC | Imperial FC | Cho mượn | — |
| 17/10/2023 | Imperial FC | Ikorodu City FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực44