Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Hrubý

FK Viktoria ŽižkovTiền vệCZE
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Robert Hrubý là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
581Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—10556000000——10—
Cúp Séc2026-2027—102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 560 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Hrubý · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-012000002/200/1—6,73
18/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-012000001/211/1—6,84
11/04/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 2-112000001/201/1—6,29
05/04/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201419200 nghìn €
31/08/201420200 nghìn €
16/01/201520200 nghìn €
13/10/201521300 nghìn €
02/08/201622300 nghìn €
18/12/201622300 nghìn €
09/06/201723300 nghìn €
06/10/201723400 nghìn €
20/12/201723750 nghìn €
13/07/201824750 nghìn €
29/12/201824750 nghìn €
24/06/201925750 nghìn €
24/09/201925650 nghìn €
06/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
09/07/202026550 nghìn €
26/12/202026600 nghìn €
24/06/202127450 nghìn €
11/10/202127350 nghìn €
25/12/202127300 nghìn €
21/06/202228300 nghìn €
13/12/202228250 nghìn €
19/06/202329250 nghìn €
19/12/202329250 nghìn €
04/06/202430200 nghìn €
19/12/202430200 nghìn €
16/06/202531200 nghìn €
21/12/202531150 nghìn €
23/03/202631100 nghìn €
19/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bohemians Praha 1905FK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2023FC ZlínBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Baník OstravaFC ZlínChuyển nhượng—
29/06/2021FK JablonecFC Baník OstravaCho mượn—
02/08/2020FC Baník OstravaFK JablonecChuyển nhượng—
31/12/2016SK Slavia PrahaFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
30/12/2016FK TepliceSK Slavia PrahaCho mượn—
30/06/2016SK Slavia PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2016FC Baník OstravaSK Slavia PrahaCho mượn—
11/02/2016SK Slavia PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
31/12/2012SK Slavia Prague U19SK Slavia PrahaChuyển nhượng—
31/12/2010SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com