Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vojtech Smrz

Bohemians Praha 1905Tiền vệCZE
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Vojtech Smrz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
737Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—101069100216478%54%306,55
Cúp Séc2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/253 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/59 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vojtech Smrz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 1-0820020225/3214/8V6,85
10/10/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 1-0690142126/2845/6—7,70
19/09/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2630010017/2212/4—5,94
12/09/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-0640110135/3914/7—7,56
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-3450010010/1233/3—5,98
03/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecH 1-1640031120/3101/4—6,43
23/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 2-2850000019/2504/5V6,15
08/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-0660020120/2522/5—6,52
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0820021114/2015/12V6,44
25/07/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-3710000313/1811/3—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201619100 nghìn €
09/06/201720150 nghìn €
20/12/201720150 nghìn €
13/07/201821100 nghìn €
29/12/201821200 nghìn €
24/06/201922250 nghìn €
06/12/201922250 nghìn €
09/07/202023300 nghìn €
26/12/202023300 nghìn €
24/06/202124300 nghìn €
25/12/202124300 nghìn €
21/06/202225250 nghìn €
28/09/202225350 nghìn €
13/12/202225350 nghìn €
19/06/202326350 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
04/06/202427250 nghìn €
19/12/202427250 nghìn €
31/03/202528100 nghìn €
16/06/202528100 nghìn €
22/09/20252850 nghìn €
21/12/20252850 nghìn €
23/03/202629125 nghìn €
19/05/202629175 nghìn €
23/09/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2023FC Hradec KrálovéBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
14/07/2022MFK KarvináFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2022FK Mladá BoleslavMFK KarvináCho mượn—
30/06/2021MFK KarvináFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2016MFK Karvina BMFK KarvináChuyển nhượng—
31/12/2015MFK Karvina U19MFK Karvina BChuyển nhượng—
30/06/2014MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
12/08/2013FK Prumrent Sumperk YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
29/06/2012SK Sigma Olomouc YouthFK Prumrent Sumperk YouthCho mượn—
10/08/2011FK Prumrent Sumperk YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
31/03/2008—FK Prumrent Sumperk YouthChuyển nhượng—
23/07/2007TJ Jiskra Rapotin Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com