
Vojtech Smrz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
737Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 691 | 0 | 0 | 2 | 16 | 4 | 78% | 54% | 3 | 0 | 6,55 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/253 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 4/8 | V | 6,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 69 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 26/28 | 4 | 5/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/4 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 4/7 | — | 7,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 3/3 | — | 5,98 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/31 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/5 | V | 6,15 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 2/5 | — | 6,52 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 5/12 | V | 6,44 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/03/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/09/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 23/03/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
| 23/09/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2023 | FC Hradec Králové | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | MFK Karviná | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Mladá Boleslav | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | MFK Karviná | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | MFK Karvina B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | MFK Karvina U19 | MFK Karvina B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MFK Karvina U17 | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | FK Prumrent Sumperk Youth | MFK Karvina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SK Sigma Olomouc Youth | FK Prumrent Sumperk Youth | Cho mượn | — |
| 10/08/2011 | FK Prumrent Sumperk Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2008 | — | FK Prumrent Sumperk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2007 | TJ Jiskra Rapotin Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực44