
Jan Kovařík là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 60% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 2 | 3/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2008 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/10/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/08/2011 | 23 | 700 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/09/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 24/07/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/08/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/04/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/07/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 34 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 23/03/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 23/09/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2021 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2013 | FK Jablonec | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.64M € | 640 nghìn € |
| 30/06/2009 | SK Slavia Praha | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/04/2009 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Dynamo Ceske Budejovice | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | SK Slavia Praha B | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2003 | Mostecky FK Youth (1992 - 2020) | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2001 | TJ Banik Osek Youth | Mostecky FK Youth (1992 - 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/1999 | FK Teplice Youth | TJ Banik Osek Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/1998 | — | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực39