
Stefan Mitrovic
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Stefan Mitrovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 46% | 31% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 4/11 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/09/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hellas Verona | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Asteras Aktor | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Hellas Verona | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Excelsior SBV | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Hellas Verona | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Hellas Verona | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/01/2024 | Crvena Zvezda | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 18/07/2022 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 23/10/2019 | Unknown | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực39