Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Michorl

Grazer AKTiền vệAUT
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Peter Michorl là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
803Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9980300212278%51%406,58
Austrian Cup2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/351 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
18/40 (45%)
Chuyền dài chính xác
19/47 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Michorl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-6900020115/1935/8—6,20
10/10/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 0-0900010624/3425/6—7,20
20/09/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaH 2-2900010323/3614/6V6,29
12/09/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-1900100215/2423/6—6,31
29/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACH 0-0900042652/6124/9V7,20
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1830000035/3901/3V6,42
17/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-8900040328/3901/3—6,26
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1900100243/5013/8V7,59
01/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3900000039/4902/5—5,72
25/07/2026Austrian Cup@ SR Donaufeld WienT 4-0dự bị10000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: —2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/201418150 nghìn €
19/06/201419150 nghìn €
21/11/201419175 nghìn €
18/06/201520200 nghìn €
30/11/201520250 nghìn €
29/05/201621300 nghìn €
02/12/201621350 nghìn €
26/05/201722500 nghìn €
10/10/201722700 nghìn €
01/01/2018221,0 triệu €
13/06/2018231,5 triệu €
18/12/2018231,8 triệu €
02/06/2019242,5 triệu €
15/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
21/07/2020253,0 triệu €
20/12/2020253,0 triệu €
01/06/2021262,5 triệu €
15/12/2021261,5 triệu €
26/05/2022271,5 triệu €
09/11/2022271,5 triệu €
11/06/2023281,5 triệu €
10/09/2023281,2 triệu €
10/12/202328800 nghìn €
31/12/202328—
25/09/202429500 nghìn €
17/12/202429500 nghìn €
22/05/202530500 nghìn €
11/12/202530500 nghìn €
03/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atromitos AthensGrazer AKChuyển nhượng—
29/07/2024FC Superfund PaschingAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/12/2023LASK LinzFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2015Austria ViennaLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2015LASK LinzAustria ViennaCho mượn—
31/08/2014Austria ViennaLASK LinzChuyển nhượng—
21/01/2014Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Austria Wien U16Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2010AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2009FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2003SV Gerasdorf/Stammersdorf YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com