
Denzel Jubitana là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 90% | 31% | 0 | 0 | 7,00 |
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 7 | 3 | 278 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,59 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 57% | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/65 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/26 | 0 | 2/10 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/23 | 1 | 2/8 | — | 7,69 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 29/34 | 0 | 2/7 | — | 6,88 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 37/42 | 1 | 3/6 | V | 7,25 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 1/5 | — | 6,27 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/28 | 2 | 4/8 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/03/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Atromitos Athens | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Iraklis | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Roda JC | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Free Player | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2021 | SK Beveren | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KV Mechelen U19 | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Mechelen U17 | KV Mechelen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lierse SK Youth | KV Mechelen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực41