Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Quini

Hậu vệESP
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Quini là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Quini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 6-0900000269/7333/10—7,46
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaB 1-23000008/1001/2—6,13
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 3-021000009/1622/2—7,07
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-2230000014/1722/3—6,31
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 2-4dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201222300 nghìn €
21/01/201323300 nghìn €
08/05/201323200 nghìn €
07/10/201324100 nghìn €
05/02/201424300 nghìn €
19/07/201424800 nghìn €
22/01/2015251,0 triệu €
30/06/2015251,0 triệu €
21/02/2016261,2 triệu €
14/07/2016261,2 triệu €
23/01/2017271,2 triệu €
28/06/2017271,0 triệu €
31/12/201728600 nghìn €
29/05/201828500 nghìn €
18/02/201929500 nghìn €
28/06/201929700 nghìn €
19/12/201930700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
07/10/202031400 nghìn €
04/01/202131400 nghìn €
09/06/202131400 nghìn €
29/12/202132400 nghìn €
02/06/202232400 nghìn €
28/12/202233400 nghìn €
13/06/202333400 nghìn €
19/12/202334400 nghìn €
29/05/202434350 nghìn €
25/09/202435300 nghìn €
17/12/202435250 nghìn €
22/05/202535200 nghìn €
11/12/202536175 nghìn €
03/06/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Atromitos AthensClub Atlético CentralChuyển nhượng—
08/07/2024Olympiacos PiraeusAtromitos AthensChuyển nhượng—
10/07/2023Granada CFOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2017Rayo VallecanoGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid CastillaRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2012Lucena CF (- 2016)Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2011Antequera CFLucena CF (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2009CD AguilarAntequera CFChuyển nhượng—
30/06/2008Séneca CF U19CD AguilarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com