
Quini
Hậu vệESP
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Quini là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/73 | 3 | 3/10 | — | 7,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 2/2 | — | 7,07 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/3 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/01/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/05/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/07/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/01/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Atromitos Athens | Club Atlético Central | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Olympiacos Piraeus | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Granada CF | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rayo Vallecano | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid Castilla | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lucena CF (- 2016) | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Antequera CF | Lucena CF (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CD Aguilar | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Séneca CF U19 | CD Aguilar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực44