Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom van Weert

Tiền đạoNED
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tom van Weert là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom van Weert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 6-059012118/1201/4—6,70
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaB 1-212000001/200/1—6,26
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 3-0dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-213000011/100/2—6,48
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 2-4dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 2-1dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.T 4-06000012/300/1—6,40
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-2dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 0-017000002/301/2—6,49
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-17000001/100/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/200919100 nghìn €
04/01/201120125 nghìn €
31/12/201121175 nghìn €
01/08/201222200 nghìn €
03/06/201322300 nghìn €
09/02/201423300 nghìn €
10/08/201424250 nghìn €
09/02/201524600 nghìn €
30/06/201525800 nghìn €
10/11/201525900 nghìn €
04/02/2016251,0 triệu €
14/07/2016261,0 triệu €
17/01/2017261,2 triệu €
06/06/2017271,0 triệu €
16/01/2018271,2 triệu €
11/06/2018281,2 triệu €
20/12/2018281,0 triệu €
07/06/2019291,0 triệu €
08/09/201929800 nghìn €
21/12/201929700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
30/07/202030500 nghìn €
22/12/202030500 nghìn €
03/06/202130500 nghìn €
31/10/202131600 nghìn €
08/06/202232800 nghìn €
06/11/202232800 nghìn €
21/05/202332800 nghìn €
20/09/202333600 nghìn €
19/12/202333500 nghìn €
05/03/202433400 nghìn €
29/05/202433300 nghìn €
17/12/202434250 nghìn €
22/05/202534200 nghìn €
11/12/202535175 nghìn €
03/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026Atromitos AthensFree PlayerTrở lại—
30/06/2024AEK AthensAtromitos AthensChuyển nhượng—
06/09/2022Volos NPSAEK AthensHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021AalborgVolos NPSChuyển nhượng—
28/08/2018GroningenAalborgChuyển nhượng—
30/06/2016Excelsior SBVGroningenChuyển nhượng—
30/06/2014Den BoschExcelsior SBVChuyển nhượng—
31/12/2008FC Den Bosch U19Den BoschChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com