
Tom van Weert
Tiền đạoNED
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tom van Weert là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 59 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/08/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/09/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Atromitos Athens | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | AEK Athens | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Volos NPS | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Aalborg | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Groningen | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Excelsior SBV | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Den Bosch | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Den Bosch U19 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực54