
Ehije Ukaki là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Botev Plovdiv.
Tiểu sử Ehije Ukaki
Ehije Ukaki là tiền vệ người Nigeria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Botev Plovdiv. Cầu thủ sinh ngày 02/10/2004, 22 tuổi, cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 07/09/2026, khi cầu thủ rời Sheffield United để gia nhập Botev Plovdiv.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 5/7 | — | 7,02 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 7/10 | — | 7,13 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 2-4 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 2/7 | — | 7,06 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 5/8 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/09/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/03/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Sheffield United | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atromitos Athens | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Sheffield United | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Botev Plovdiv | Sheffield United | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 18/01/2024 | FDC Vista Gelendzhik | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực32