Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Makana Baku

KocaelisporTiền đạoGER
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Makana Baku là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kocaelispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—9441910010579%52%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/134 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Makana Baku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Süper Lig@ AlanyasporT 2-1671021315/1702/4—8,20
18/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 1-216002108/1100/2—5,66
11/10/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 1-23000001/10——5,99
19/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-016001105/801/1—6,98
14/09/2026Süper Lig@ GalatasarayB 0-131000005/902/5—6,22
07/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0450032013/2004/6—6,69
29/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 2-1660010216/1837/12—6,71
25/08/2026Süper Ligvs AmedsporT 2-0900010029/3348/14—6,78
16/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-2850000015/1703/7—6,48
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 6-0590000017/1902/3—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 775 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20171950 nghìn €
18/10/201719150 nghìn €
18/01/201819175 nghìn €
07/06/201820200 nghìn €
12/10/201820250 nghìn €
14/01/201920300 nghìn €
13/06/201921400 nghìn €
24/09/201921800 nghìn €
12/12/201921800 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
17/11/202022600 nghìn €
20/05/202123900 nghìn €
11/10/2021231,0 triệu €
03/01/202223900 nghìn €
30/03/202223775 nghìn €
31/05/202224700 nghìn €
15/11/202224550 nghìn €
29/03/202324400 nghìn €
08/06/202325400 nghìn €
05/10/202325600 nghìn €
28/12/202325450 nghìn €
29/05/202426450 nghìn €
17/12/202426500 nghìn €
22/05/202527600 nghìn €
11/12/202527600 nghìn €
05/03/202627700 nghìn €
03/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atromitos AthensKocaelisporChuyển nhượng—
23/07/2024Legia WarszawaAtromitos AthensChuyển nhượng—
29/06/2024OFI Crete FCLegia WarszawaCho mượn—
14/01/2024Legia WarszawaOFI Crete FCChuyển nhượng—
01/07/2022GoztepeLegia WarszawaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
12/07/2021Holstein KielGoztepeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2021Warta PoznanHolstein KielCho mượn—
13/01/2021Holstein KielWarta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2019SG Sonnenhof GrossaspachHolstein KielHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2017FSV Mainz 05 U19SG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2016SV Gonsenheim U19FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FSV Mainz 05 U17SV Gonsenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/20131.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com