
Makana Baku là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 419 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/134 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 5,66 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 4/6 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 3 | 7/12 | — | 6,71 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 4 | 8/14 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/09/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 17/11/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 775 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atromitos Athens | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Legia Warszawa | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | OFI Crete FC | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Legia Warszawa | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Goztepe | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 12/07/2021 | Holstein Kiel | Goztepe | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | Warta Poznan | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Holstein Kiel | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SG Sonnenhof Grossaspach | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | FSV Mainz 05 U19 | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Gonsenheim U19 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Mainz 05 U17 | SV Gonsenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực40