
Robert Ivanov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.
Tiểu sử Robert Ivanov
Robert Ivanov là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Inter Turku, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 19/09/1994 và đang 32 tuổi. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Robert Ivanov đã ra sân 5 trận với tổng 444 phút thi đấu và điểm trung bình 7,45. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Ngày 23/08/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Asteras Aktor đến Inter Turku.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 6 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 63% | 2 | 0 | 7,34 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/530 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/73 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/57 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 94/106 | 4 | 10/14 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/73 | 3 | 5/10 | — | 7,47 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 3 | 8/11 | V | 7,42 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/89 | 0 | 4/9 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 78/89 | 3 | 8/9 | V | 7,71 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/80 | 1 | 1/4 | — | 7,75 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Asteras Aktor | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Eintracht Braunschweig | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Warta Poznan | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Honka Espoo | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2016 | Viikingit | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Myllypuro | Viikingit | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Laajasalon Palloseura U19 | FC Myllypuro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | — | Laajasalon Palloseura U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực60