- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng4 – 5
Sân San Mamés Stadium, Bilbao · Trọng tài: Felix Zwayer · Ít mây 10°C · cập nhật
Sporting CP thắng 3-2 ngay trên sân của Athletic Club.
Athletic Club vs Sporting CP 2-3 — Cúp C1 châu Âu 29/01/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 15Tổng cú sút23
- 2Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích2
- 9Sút trong vòng cấm9
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc7
- 51Tấn công nguy hiểm40
- 109Tấn công76
- 306Chuyền590
- 226Chuyền chính xác516
- 1Chuyền then chốt4
- 4Chuyền dài7
- 23Rê bóng17
- 16Tạt bóng13
- 41Tranh chấp67
- 13Tắc bóng30
- 50Cản phá29
- 13Cứu thua11
- 9Phạm lỗi9
- 17Bị phạm lỗi17
- 0Việt vị3
- 4Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Sporting CP kiểm soát bóng 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Athletic Club · HLV Ernesto Valverde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 5.68 |
| 2 | Andoni Gorosabel | Hậu vệ | 5.89 |
| 4 | Aitor Paredes | Hậu vệ | 5.45 |
| 17 | Yuri Berchiche © | Hậu vệ | 6.67 |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ | 5.77 |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ | 6.85 |
| 16 | Iñigo Ruiz De Galarreta | Tiền vệ | 5.68 |
| 20 | Unai Gómez | Tiền vệ | 5.62 |
| 23 | Robert Navarro Muñoz | Tiền vệ | 5.29 |
| 30 | Alejandro Rego Mora | Tiền vệ | 6.11 |
| 11 | Gorka Guruzeta | Tiền đạo | 7.53 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ |
| 7 | Alex Berenguer | Tiền đạo |
| 34 | Jon de Luis Suescun | Hậu vệ |
| 31 | Asier Hierro | Tiền đạo |
| 15 | Íñigo Lekue | Hậu vệ |
| 27 | Alejandro Padilla Pérez | Thủ môn |
| 35 | Ibon Ignacio Sánchez Océn | Tiền vệ |
| 44 | Selton Sánchez | Tiền vệ |
| 22 | Nico Serrano | Tiền đạo |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ |
| 40 | Elijah Gift Izobodo John | Tiền đạo |
Sporting CP · HLV Rui Borges
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 6.18 |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ | 6.85 |
| 22 | Iván Fresneda | Hậu vệ | 6.52 |
| 25 | Gonçalo Inácio | Hậu vệ | 6.5 |
| 26 | Ousmane Diomande | Hậu vệ | 7.6 |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Francisco Trincão | Tiền vệ | 7.44 |
| 23 | Daniel Bragança | Tiền vệ | 6.07 |
| 42 | Morten Hjulmand © | Tiền vệ | 6.69 |
| 52 | João Simões | Tiền vệ | 6.06 |
| 97 | Luis Suárez | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | João Virgínia | Thủ môn |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ |
| 72 | Eduardo Quaresma | Hậu vệ |
| 90 | Rafael Nel | Tiền đạo |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ |
| 8 | Pedro Goncalves | Tiền vệ |
| 27 | Alisson Santos | Tiền đạo |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền đạo |
| 99 | Francisco Silva | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Athletic Club vs Sporting CP đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Athletic Club vs Sporting CP thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 8 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 29/01/2026 theo giờ Việt Nam trên sân San Mamés Stadium (Bilbao).
- Kết quả Athletic Club vs Sporting CP là bao nhiêu?
- Sporting CP thắng Athletic Club 3-2 trên sân khách; hiệp một 2-1.
- Đội hình xuất phát Athletic Club vs Sporting CP?
- Athletic Club ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sporting CP dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

