
Luis Suárez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.069Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 488 | 7 | 2 | 1 | 15 | 9 | 80% | 38% | 4 | 0 | 7,40 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 75% | 54% | 1 | 0 | 7,84 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 332 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 75% | 38% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/53 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 16/17 | 1 | 5/12 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/18 | 2 | 7/10 | — | 8,18 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/8 | — | 8,16 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1/4 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/5 | V | 7,57 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 4/5 | V | 7,83 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/14 | 2 | 4/9 | V | 7,09 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 5/9 | V | 7,14 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 67 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 19/27 | 0 | 3/7 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 22 | 7,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 28 | 28,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Almeria | Sporting CP | Hết hạn mượn 22.947M € | 22,9 triệu € |
| 30/06/2023 | Marseille | Almeria | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Almeria | Marseille | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Marseille | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Granada CF | Marseille | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 01/10/2020 | Watford | Granada CF | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 05/08/2020 | Real Zaragoza | Watford | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Watford | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | Watford | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Watford | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real Valladolid B | Watford | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Watford | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Rionegro | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Recreativo Huelva | Deportivo Rionegro | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Granada U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Deportivo Rionegro | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ81
- Kỹ thuật57
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực63