Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Fresneda

Sporting CPHậu vệESP
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Iván Fresneda là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—865590012291%47%106,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321860000088%52%006,59
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000088%61%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/373 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/53 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/118 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/93 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Fresneda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-3900000170/7625/9—6,19
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-0900000134/4133/6—7,26
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1900000049/5325/10—6,72
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1900000082/9358/13—6,66
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2900100236/4012/4—7,19
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1900000166/7102/7V6,84
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-16000000/112/4—6,32
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0900022072/7533/9—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202217200 nghìn €
22/09/2022171,0 triệu €
06/11/2022181,0 triệu €
22/03/20231810,0 triệu €
12/06/20231815,0 triệu €
26/12/20231913,0 triệu €
07/03/20241911,0 triệu €
05/06/2024199,0 triệu €
18/12/2024207,0 triệu €
30/03/2025208,0 triệu €
29/05/2025208,0 triệu €
17/12/20252112,0 triệu €
27/05/20262115,0 triệu €
28/09/20262220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2023Real Valladolid CFSporting CPHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2022Real Valladolid BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
31/12/2021Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2021Real Valladolid YouthValladolid U19Chuyển nhượng—
30/06/2020CD Leganés YouthReal Valladolid YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid YouthCD Leganés YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com