
Iván Fresneda là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 559 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 91% | 47% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 52% | 0 | 0 | 6,59 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/373 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/93 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/76 | 2 | 5/9 | — | 6,19 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 3 | 3/6 | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 2 | 5/10 | — | 6,72 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/93 | 5 | 8/13 | — | 6,66 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 1 | 2/4 | — | 7,19 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/71 | 0 | 2/7 | V | 6,84 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 72/75 | 3 | 3/9 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/09/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 18 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 18 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 13,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 19 | 11,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2023 | Real Valladolid CF | Sporting CP | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Leganés Youth | Real Valladolid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Youth | CD Leganés Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực49