Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alisson Santos

NapoliTiền đạoBRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Alisson Santos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Napoli.

Tiểu sử Alisson Santos

Alisson Santos là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Napoli, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 27/09/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận và 274 phút thi đấu, gồm 4 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu, với điểm trung bình 6,53. Cao 178 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường là 28,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Giao dịch gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, loại hết hạn mượn, từ Sporting CP sang Napoli với phí 16,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—4221600014485%50%006,54
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11580001090%50%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alisson Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1360063324/2402/3—7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-1580010020/2213/6—6,49
05/09/2026Serie A@ Inter MilanB 2-3800031211/1524/7—6,38
30/08/2026Serie Avs ComoB 1-234002007/901/4—6,36
23/08/2026Serie A@ GenoaT 2-0660030012/160——6,22
24/05/2026Serie Avs UdineseT 1-010001103/40——6,69
17/05/2026Serie A@ PisaT 3-0800010027/3506/13V6,24
12/05/2026Serie Avs BolognaB 2-3901042329/3113/5—8,20
02/05/2026Serie A@ ComoH 0-0900011215/19310/14—6,58
25/04/2026Serie Avs CremoneseT 4-0901031219/2618/17—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20232150 nghìn €
17/04/202421—
28/10/202422150 nghìn €
15/12/202422250 nghìn €
30/03/2025221,5 triệu €
05/06/2025221,5 triệu €
29/09/2025232,5 triệu €
17/12/2025234,0 triệu €
23/03/20262313,0 triệu €
28/05/20262328,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sporting CPNapoliHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/06/2026NapoliSporting CPCho mượn—
01/02/2026Sporting CPNapoliChuyển nhượng 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2025Vitória - BASporting CPHết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
30/03/2025Uniao LeiriaVitória - BACho mượn—
28/08/2024Vitória - BAUniao LeiriaChuyển nhượng—
25/08/2024FigueirenseVitória - BACho mượn—
31/12/2023Vitória - BAFigueirenseChuyển nhượng—
13/09/2023Nautico (PE)Vitória - BACho mượn—
07/03/2023Vitória - BANautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2020Vitoria PE U20Vitória - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy67
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com