
Eduardo Quaresma là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 318 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 56% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 65% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/245 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/177 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 1 | 5/8 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 4 | 4/8 | — | 7,57 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 7 | 9/16 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 0/2 | V | 5,88 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 4 | 8/10 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 5/10 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 18 | 7,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 18 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 23 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | TSG Hoffenheim | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Sporting CP | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Tondela | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Sporting CP | CD Tondela | Chuyển nhượng 0.18M € | 180 nghìn € |
| 29/02/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico CP U17 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh71
- Thể lực52