Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Vagiannidis

Sporting CPHậu vệGRE
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Georgios Vagiannidis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—432310001190%52%006,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221350000088%42%106,51
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11840000063%42%005,96
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600010087%73%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/105 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/88 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/241 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/19 (73%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgios Vagiannidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-3dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1580011027/2912/3—6,75
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-045000005/511/1V6,21
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1900000273/8312/6—6,81
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-1840000119/3003/7—5,96
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-012000005/50——6,53
29/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202018400 nghìn €
15/10/202019400 nghìn €
16/03/202119250 nghìn €
06/06/202119200 nghìn €
27/12/202120250 nghìn €
26/06/202220250 nghìn €
06/11/202221300 nghìn €
26/02/202321500 nghìn €
21/05/2023211,2 triệu €
20/09/2023221,8 triệu €
19/12/2023222,2 triệu €
05/03/2024224,0 triệu €
29/05/2024224,0 triệu €
25/09/2024235,0 triệu €
17/12/2024236,0 triệu €
13/03/2025237,0 triệu €
22/05/2025238,0 triệu €
29/09/20252412,0 triệu €
17/12/20252411,0 triệu €
27/05/2026248,0 triệu €
28/09/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025PanathinaikosSporting CPHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2022Panathinaikos BPanathinaikosChuyển nhượng—
02/09/2021Inter MilanPanathinaikos BHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Sint-TruidenseInter MilanCho mượn—
30/09/2020Inter MilanSint-TruidenseChuyển nhượng—
31/08/2020PanathinaikosInter MilanChuyển nhượng—
13/11/2017Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com