
Pedro Goncalves là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 28% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 100% | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/25 | 1 | 1/4 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 45/49 | 1 | 1/6 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 23/27 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 40/45 | 2 | 2/8 | — | 6,70 |
| 05/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 5-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 30/35 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 22 | 22,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 38,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 23 | 35,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 30,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 30,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 32,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 28,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 32,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 32,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 27 | 28,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sporting CP | Fiorentina | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 17/08/2020 | FC Famalicao | Sporting CP | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 01/07/2019 | Wolverhampton U21 | FC Famalicao | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 17/07/2017 | Valencia U19 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Spg C Braga U17 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GD Chaves Camadas Jovens | SC Braga Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vidago FC Formação | GD Chaves Camadas Jovens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật73
- Tư duy67
- Sức mạnh34
- Thể lực44