
Geny Catamo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.014Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 7,02 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 599 | 1 | 0 | 4 | 14 | 5 | 81% | 48% | 3 | 0 | 6,86 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 235 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 48% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/61 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/243 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/81 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 7/13 | — | 6,45 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/17 | 4 | 4/9 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 8/15 | — | 6,85 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Sudan | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 4/10 | — | 6,33 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Senegal | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 11/15 | — | 7,71 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 8/14 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 31/37 | 0 | 0/8 | V | 6,29 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 3/7 | — | 7,56 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/38 | 0 | 2/6 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 4/10 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/09/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maritimo | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Sporting CP B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vitoria Guimaraes | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Sporting CP B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amora FC | Sporting CP B | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Sporting CP U19 | Amora FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Amora FC | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Associação Black Bulls U19 | Amora FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực35