Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geny Catamo

Sporting CPTiền đạoMOZ
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Geny Catamo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.014Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801004180%60%007,02
Primeira Liga2026-2027—8859910414581%48%306,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332351006183%48%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/61 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/243 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/81 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/89 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geny Catamo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-3790020230/3607/13—6,45
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-0660020214/1744/9—6,31
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1900120221/2608/15—6,85
29/09/2026CANvs SudanT 4-1900030036/4404/10—6,33
25/09/2026CANvs SenegalH 1-1901011113/17011/15—7,71
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2900020028/3318/14—6,32
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1750032031/3700/8V6,29
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-1901021030/3613/7—7,56
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0670021135/3802/6—6,72
29/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 4-0651021016/2204/10—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202221800 nghìn €
30/05/202221800 nghìn €
31/10/202221800 nghìn €
15/06/202322600 nghìn €
28/09/2023221,5 triệu €
26/12/2023224,0 triệu €
07/03/2024238,0 triệu €
05/06/20242310,0 triệu €
07/10/20242315,0 triệu €
18/12/20242315,0 triệu €
29/05/20252415,0 triệu €
17/12/20252415,0 triệu €
18/03/20262520,0 triệu €
27/05/20262525,0 triệu €
28/09/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
29/06/2023MaritimoSporting CP BCho mượn—
31/08/2022Sporting CP BMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2022Vitoria GuimaraesSporting CP BCho mượn—
30/01/2022Sporting CP BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2020Amora FCSporting CP BHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2020Sporting CP U19Amora FCCho mượn—
30/06/2019Amora FCSporting CP U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Associação Black Bulls U19Amora FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com