
Daniel Bragança là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 277 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 51% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/154 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 2/9 | — | 7,05 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 8,05 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 4/8 | V | 6,31 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 8/11 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 2/3 | — | 6,04 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | 6,87 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/53 | 3 | 5/6 | — | 6,86 |
| 05/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 57/63 | 2 | 8/9 | — | 8,20 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 71/80 | 1 | 1/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 475 nghìn € |
| 21/10/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sporting CP | Torino | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/08/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Estoril | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Sporting CP U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SC Farense | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Sporting CP U23 | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực50