- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng1 – 4
Sân King Abdullah Sports City, Jeddah · Trọng tài: Salman Ahmad Falahi · Ít mây 31°C · cập nhật
Ả Rập Xê Út và Bahrain hòa nhau 0-0.
Ả Rập Xê Út vs Bahrain 0-0 — Vòng loại World Cup châu Á 16/10/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 17Tổng cú sút21
- 4Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm5
- 4Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 51Tấn công nguy hiểm21
- 118Tấn công85
- 487Chuyền247
- 383Chuyền chính xác154
- 5Chuyền then chốt1
- 7Chuyền dài3
- 26Rê bóng7
- 24Tạt bóng21
- 60Tranh chấp51
- 12Tắc bóng34
- 67Cản phá61
- 7Cứu thua10
- 11Phạm lỗi2
- 26Bị phạm lỗi20
- 5Việt vị3
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Ả Rập Xê Út kiểm soát bóng 67%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Ả Rập Xê Út · HLV Roberto Mancini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ahmed Al-Kassar | Thủ môn | 7.34 |
| 2 | Rayan Hamed Hamidou | Hậu vệ | 6.17 |
| 4 | Ali Lajami | Hậu vệ | 7.34 |
| 14 | Hassan Kadesh | Hậu vệ | 6.8 |
| 17 | Hassan Al-Tambakti | Hậu vệ | 7.13 |
| 8 | Abdulelah Al-Malki | Tiền vệ | 6.62 |
| 10 | Salem Al-Dawsari © | Tiền vệ | 6.22 |
| 13 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ | 6.26 |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo | 6.94 |
| 12 | Marwan Al-Sahafi | Tiền đạo | 6.14 |
| 23 | Ayman Yahya | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ |
| 7 | Musab Al-Juwayr | Tiền vệ |
| 15 | Abdullah Al-Khaibari | Tiền vệ |
| 1 | Mohammed Al-Yami | Thủ môn |
| 3 | Awn Al-Saluli | Hậu vệ |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo |
| 18 | Abdulrahman Ghareeb | Tiền đạo |
| 5 | Ali Majrashi | Hậu vệ |
| 19 | Mohammed Maran | Tiền đạo |
| 21 | Raghed Najjar | Thủ môn |
| 20 | Abdullah Radif | Tiền đạo |
| 6 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ |
Bahrain · HLV Dragan Talajic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ebrahim Lutfallah | Thủ môn | 7.88 |
| 2 | Amine Benadi | Hậu vệ | 6.13 |
| 3 | Waleed Al-Hayyam | Hậu vệ | 6.01 |
| 5 | Hamad Al-Shamsan | Hậu vệ | 5.97 |
| 23 | Abdulla Al-Khalasi | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | Sayed Dhiya Saeed © | Tiền vệ | 6.68 |
| 7 | Ali Madan | Tiền vệ | 6.29 |
| 8 | Mohamed Jasim Marhoon | Tiền vệ | 6.87 |
| 14 | Ali Haram | Tiền vệ | 6.62 |
| 12 | Mahdi Abduljabbar | Tiền đạo | 6.11 |
| 19 | Komail Hasan Al-Aswad | Tiền đạo | 6.65 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Husain Abdulkarim | Tiền đạo |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Tiền đạo |
| 15 | Jassim Al-Shaikh | Tiền vệ |
| 16 | Sayed Baqer | Hậu vệ |
| 17 | Vincent Ani Emmanuel | Hậu vệ |
| 11 | Sayed Hashim Isa | Tiền đạo |
| 10 | Abdulwahab Al-Malood | Tiền vệ |
| 1 | Ammar Mohamed Ahmed | Thủ môn |
| 13 | Moses Atede Jona | Tiền vệ |
| 6 | Abbas Fadhel Al-Asfoor | Tiền vệ |
| 18 | Hazaa Ali | Hậu vệ |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Ả Rập Xê Út vs Bahrain đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ả Rập Xê Út vs Bahrain thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 16/10/2024 theo giờ Việt Nam trên sân King Abdullah Sports City (Jeddah).
- Kết quả Ả Rập Xê Út vs Bahrain là bao nhiêu?
- Ả Rập Xê Út và Bahrain hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Ả Rập Xê Út vs Bahrain?
- Ả Rập Xê Út ra sân với sơ đồ 4-3-3, Bahrain dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:20 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

