
Abbas Fadhel Al-Asfoor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Riffa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 4 | 4/6 | — | 6,44 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 3/4 | Đ | 5,88 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 6/8 | — | 6,36 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/4 | — | 5,67 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 9/11 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | — |
| 25/01/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Ahli(Manama) | Al-Riffa | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Al-Riffa | Al-Ahli(Manama) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Ahli(Manama) | Al-Riffa | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Al-Riffa | Al-Ahli(Manama) | Cho mượn | — |
| 29/06/2023 | Al-Ahli(Manama) | Al-Riffa | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Al-Riffa | Al-Ahli(Manama) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Shabab Club (Bahrain) | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Al-Shabab Club (Bahrain) | Chuyển nhượng | — |