Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abbas Fadhel Al-Asfoor

Al-RiffaTiền vệBRN
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Abbas Fadhel Al-Asfoor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Riffa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abbas Fadhel Al-Asfoor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenB 2-5610000027/2944/6—6,44
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-2330010036/3813/4Đ5,88
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcH 2-2dự bị00000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcB 0-1680010019/2224/7—6,60
16/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-08000000/200/1—6,76
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaH 2-2760000030/3526/8—6,36
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 0-5900000012/1312/4—5,67
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcT 1-0900000011/1549/11V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/202122175 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
29/12/202223—
25/01/202424100 nghìn €
17/11/202425300 nghìn €
17/11/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Ahli(Manama)Al-RiffaCho mượn—
11/01/2026Al-RiffaAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
29/06/2024Al-Ahli(Manama)Al-RiffaCho mượn—
30/06/2023Al-RiffaAl-Ahli(Manama)Cho mượn—
29/06/2023Al-Ahli(Manama)Al-RiffaCho mượn—
23/01/2023Al-RiffaAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
30/06/2021Al-Shabab Club (Bahrain)Al-RiffaChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownAl-Shabab Club (Bahrain)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com