Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ebrahim Lutfallah

Al-Ahli(Manama)Thủ mônBRN
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ebrahim Lutfallah là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Ahli(Manama).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
10Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Vùng Vịnh2026—22180100253%100%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/58 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ebrahim Lutfallah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAEB 0-39080316/3401/1—6,97
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-29020015/240——5,79
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 0-19040015/270——6,63
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-29010011/1811/1—6,06
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-19020216/2902/2—6,80
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-29020018/330——5,67
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcH 2-2902036/2101/2—6,20
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcB 0-19022013/250——6,08
16/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-09040214/3312/2—7,88
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaH 2-29030110/2201/1—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202128100 nghìn €
08/07/202128175 nghìn €
30/12/202129275 nghìn €
27/12/202230200 nghìn €
09/01/202431325 nghìn €
17/06/202431325 nghìn €
17/11/202432325 nghìn €
15/05/202532300 nghìn €
05/03/202633275 nghìn €
28/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Al-MuharraqAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
27/01/2025Al-Ahli(Manama)Al-MuharraqChuyển nhượng—
30/06/2022Al KhaldiyaAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
30/06/2021Al-HalaAl KhaldiyaChuyển nhượng—
30/06/2017East RiffaAl-HalaChuyển nhượng—
30/06/2016Al HiddEast RiffaChuyển nhượng—
30/06/2015Najma ManamaAl HiddChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownNajma ManamaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com