Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Jasim Marhoon

Al Kuwait SCTiền vệBRN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mohamed Jasim Marhoon là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al Kuwait SC.

Tiểu sử Mohamed Jasim Marhoon

Mohamed Jasim Marhoon là tiền vệ của câu lạc bộ Al Kuwait SC, mang quốc tịch Bahrain và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 735 phút thi đấu, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/01/2023, từ Al-Riffa đến Al Kuwait SC theo hình thức hết hạn mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
2,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—5545050000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—11600000080%20%214,93
Cúp Vùng Vịnh2026—322250011065%55%005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/91 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Jasim Marhoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenB 2-5450100119/2601/2—5,61
28/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAEB 0-3900000112/1917/12—6,37
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-2900010129/4627/13—5,88
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Wahda(UAE)B 2-3600000017/2102/10Đ4,93
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-21131061424/2807/13—8,20
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-1901011214/1915/7—7,81
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-3901011126/3224/6—7,60
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 0-1900010221/2911/6—6,40
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-2900040315/2636/13—5,94
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-1900010122/3147/9—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20192150 nghìn €
24/06/20192150 nghìn €
23/03/202123100 nghìn €
08/07/202123300 nghìn €
29/12/202123425 nghìn €
14/11/202325400 nghìn €
17/11/202426500 nghìn €
15/05/202527550 nghìn €
05/03/202628550 nghìn €
28/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2023Al-RiffaAl Kuwait SCHết hạn mượn—
09/07/2019Bohemians Praha 1905Al-RiffaHết hạn mượn—
11/02/2019Al-RiffaBohemians Praha 1905Hết hạn mượn—
30/06/2016SitraAl-RiffaHết hạn mượn—
30/06/2015—SitraHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com