Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulla Al-Khalasi

Al-MuharraqHậu vệBRN
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Abdulla Al-Khalasi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Muharraq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900001185%37%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulla Al-Khalasi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Gol Gohar FCT 2-0dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenB 2-5dự bị00000—0———
28/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAEB 0-3900000029/3434/6—6,35
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-2900000043/5013/6—6,07
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Arkadag FKB 0-1900011054/6313/8V6,30
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 0-1900000044/5138/11—7,21
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-2900020132/4106/10—6,35
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-1860000030/3528/12—7,00
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-2900011020/2636/9—6,47
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcH 2-2900000024/3523/10—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202320250 nghìn €
17/11/202421250 nghìn €
15/05/202521325 nghìn €
05/03/202622300 nghìn €
28/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com