
Ali Madan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Riffa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/79 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 4/6 | — | 7,37 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 4 | 10/17 | — | 5,97 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 4/6 | V | 6,40 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 4/12 | — | 6,49 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 4/7 | V | 6,40 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 8/14 | — | 6,41 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/22 | 2 | 3/7 | — | 6,62 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 4/13 | — | 6,77 |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 5/9 | V | 6,29 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/25 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/03/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực37