Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sayed Dhiya Saeed

Al-Ahli(Manama)Tiền vệBRN
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sayed Dhiya Saeed là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Ahli(Manama).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Vùng Vịnh2026—221600002091%66%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/96 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sayed Dhiya Saeed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenB 2-5dự bị00000—0———
28/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAEB 0-3700010025/3034/7—6,08
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-2900010063/6616/8—6,75
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Nasaf QarshiH 0-0120000014/1412/2—6,70
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 0-1900000162/7149/12—7,31
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-2900010154/6214/13—6,48
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-1900011268/7359/12—7,50
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-2900000039/5125/9—6,17
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcH 2-2900000045/5324/8—6,24
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcB 0-1900000060/7245/13—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201522100 nghìn €
23/03/202128350 nghìn €
08/07/202128500 nghìn €
29/12/202129500 nghìn €
27/12/202230400 nghìn €
22/01/202431350 nghìn €
17/11/202432300 nghìn €
15/05/202532275 nghìn €
05/03/202633250 nghìn €
28/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/10/2026Al KhaldiyaAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
29/06/2026Al-SalmiyaAl KhaldiyaCho mượn—
25/01/2026Al KhaldiyaAl-SalmiyaChuyển nhượng—
16/07/2021Al Nasr SCAl KhaldiyaChuyển nhượng—
30/06/2017Al-RiffaAl Nasr SCChuyển nhượng—
31/12/2014Al-MuharraqAl-RiffaChuyển nhượng—
30/06/2008Al-Muharraq SC U19Al-MuharraqChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com