
Sayed Hashim Isa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Ahli(Manama).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 56% | 1 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/29 | 0 | 7/11 | — | 5,27 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 2/5 | V | 6,53 |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 2-2 | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/01/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 16/10/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/03/2026 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Al-Riffa | Al-Ahli(Manama) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Malkiya SC | Al-Riffa | Cho mượn | — |
| 12/09/2025 | Al-Riffa | Malkiya SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2019 | Malkiya SC | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Malkiya Club Youth | Malkiya SC | Chuyển nhượng | — |