
Mahdi Abduljabbar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Riffa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 54% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 2 | 4/7 | — | 6,33 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/8 | — | 6,28 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 6/17 | V | 6,41 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 5,91 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 24 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 9,00 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 5/19 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
| 25/01/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Naft Missan | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | Al Khaldiya | Naft Missan | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Manama Club | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2020 | Al-Riffa | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Al-Ettihad Club | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Al-Ettihad Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Taliya Club | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Al-Taliya Club | Chuyển nhượng | — |